• 1
  • 2
  • 3
  • 4
THÉP HÌNH V

BÁO GIÁ THÉP U – I – H – THÉP TẤM HÔM NAY

STT

QUY CÁCH

KG/CÂY 6M

ĐƠN GIÁ

QUY CÁCH

KG/CÂY 6M

ĐƠN GIÁ

 

ĐEN

NHÚNG KẼM

ĐEN

NHÚNG KẼM

 

1

U50

14

170,000

280,000

Thép I100

43.8

474,000

876,000

 

2

U63

17

230,000

340,000

Thép I120

54.0

588,000

1,080,000

 

3

U80

22

252,000

440,000

I150*75*5*7

84.0

810,000

1,680,000

 

4

U80

33

350,000

660,000

I200*100*5.5*8

127.8

1,150,000

2,556,000

 

5

U100

33

348,000

660,000

I250*125*6*9

177.6

1,598,000

3,552,000

 

6

U100

40

480,000

800,000

I300*150*6.5*9

220.2

1,981,000

4,404,000

 

7

U100

45

520,000

900,000

I350*175*7*11

297.6

2,678,000

5,952,000

 

8

U100

56

616,000

1,120,000

I400*200*8*13

396.0

3,920,000

7,920,000

 

9

U120

42

480,000

840,000

I450*20*9*14

456.0

4,514,000

9,120,000

 

10

U120

56

636,000

1,120,000

I500*200*10*16

537.6

5,376,000

10,752,000

 

11

U125

80

924,000

1,608,000

I600*200*11*17

636.0

6,360,000

12,720,000

 

12

U140

54

606,000

1,080,000

I700*300*13*24

1,110.0

11,544,000

22,200,000

 

13

U150*75*6.5

112

1,261,000

2,232,000

I800*300*14*26

1,260.0

13,104,000

25,200,000

 

14

U160*56*5.2

75

810,000

1,500,000

BÁO GIÁ THÉP H

 

15

U180*64*5.3

90

1,017,000

1,800,000

H100*100*6*8

103.2

1,135,200

2,167,200

 

16

U200*65*5.4

102

1,152,000

2,040,000

H125*125*6.5*9

142.8

1,570,800

2,998,800

 

17

U200*73*5.5

141

1,593,000

2,820,000

H150*150*7*10

189.0

2,079,000

3,969,000

 

18

U200*75*5.6

148

1,780,000

2,952,000

H200*200*8*12

299.4

3,353,280

6,287,400

 

19

U250*76*6.5

143

1,634,000

2,868,000

H250*250*9*14

434.4

4,865,280

9,122,400

 

20

U250*80*9

188

2,147,000

3,768,000

H300*300*10*15

564.0

6,316,800

11,844,000

 

21

U300*85*7

186

2,101,000

3,720,000

H350*350*12*19

822.0

9,206,400

17,262,000

 

22

U300*87*9.5

235.20

2,726,000

4,704,000

H400*400*13*21

1,032.0

11,558,400

21,672,000

 
 

THÉP TẤM

20ly (1,5*6)

1413

13,140,900

   
 

2ly(1,25*2,5)

49.6

426,560

 

22ly (1,5*6)

1554.3

14,454,990

   
 

3ly (1,5*6)

211.95

1,822,770

 

25ly (1,5*6)

1766.28

16,426,404

   
 

4ly (1,5*6)

282.6

2,430,360

 

12ly(2*6)

1130.4

10,512,720

   
 

5ly (1,5*6)

353.25

3,037,950

 

14ly(2*6)

1318.8

12,264,840

   
 

6ly (1,5*6)

471

4,050,600

 

16ly(2*6)

1507.2

14,016,960

   
 

8ly (1,5*6)

423.9

3,645,540

 

18ly(2*6)

1695.6

15,769,080

   
 

10ly (1,5*6)

565.2

4,860,720

 

20ly(2*6)

1884

17,521,200

   
 

12ly (1,5*6)

706.5

6,075,900

 

22ly(2*6)

2073.4

19,697,300

   
 

14ly (1,5*6)

847.8

7,884,540

 

25ly(2*6)

2355

22,372,500

   
 

16ly (1,5*6)

989.1

8,506,260

 

30ly(2*6)

2826

26,847,000

   
 

20ly (1,5*6)

1130.4

9,721,440

 

40ly(2*6)

3768

35,796,000

   

– Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển trong nội thành TP.HCM với đơn hàng 2 tấn

 Giao hàng tận công trình trong thành phố hàng sắt thẳng 

– Dung sai hàng hóa +-5% nhà máy cho phép



– Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng



– Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình




– Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất

                QUY CÁCH, ĐỘ DÀY KHÁC VUI LÒ