• 1
  • 2
  • 3
  • 4
THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM

Nhà cung cấp sắt thép xây dựng Thành Lợi Steel là đơn vị chuyên hoạt động về lĩnh vực cung cấp và phân phối Sắt thép Xây dựng, Tôn các loại, Xà gồ, Vật liệu Xây dựng khác. Thành Lợi steel xin trân trọng gửi tới Quý khách bảng giá Thép Hộp mới nhất. 

        Để nhận được báo giá tốt nhất, nhanh nhất và tiết kiệm thời gian cho Quý khách. Quý khách đừng ngần ngại gọi cho chúng tôi theo số điện thoại: 0901.461.678 – 0918.076.678 gặp Mr. Hưng để nhận được sự tư vấn nhiệt tình nhất.

 BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP KẼM+ ĐEN

ĐỘ DÀY, QUY CÁCH LỚN VUI LÒNG LH :

0837.651.048 -DĐ: 0918.076.678(Mr.Hưng) 

STT

THÉP HỘP VUÔNG MẠ KẼM

THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM
QUYCÁCH ĐỘDÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY6M QUYCÁCH ĐỘDÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY6M
1 (14X14) 0.9 1.90 31.000 (13X26) 0.8 2.20
2   1.0 2.00   0.9 2.50 42.500
3   1.1 2.20   1.0 2.80
4   1.2 2.50 45,500   1.2 3.4 58,000
5 (16X16) 0.8 1.90 (20X40) 0.9 4.20 45,000
6   0.9 2.20 36,500   1.0 4.70 65,000
7   1.0 2.40   1.2 5.50 88,000
8   1.1 2.60   1.4 7.10 110,000
9   1.2 3.00 50.000 (25X50) 0.9 4.60 81.500
10 (20X20) 0.8 2.20   1.0 5.50
11   0.9 2.50 40,500-   1.1 5.80
12   1.0 2.80   1.2 7.40 114,000
13   1.2 3.40 58.500   1.4 9.20 144,500
14   1.4 4.60 72,800 (30X60) 0.9 6.40 97,500
15 (25X25) 0.8 2.90   1.0 7.00
16   0.9 3.40 53,600   1.2 8.50 137,000
17   1.0 3.80   1.4 11.00 172,500
18   1.1 4.10   1.8 14.00 222,000
19   1.2 4.70 74,500 (40X80) 1.0 11.50 131,000
20   1.4 5.80 94,500   1.2 14.50 183,500
21 (30X30) 0.8 3.50     1.4 18.50 289,000
22   0.9 4.30 65.000   1.8 22.00 365,500
23   1.0 4.60 (50X100) 1.2 14.50 231,000
24   1.1 5.00   1.4 18.50 288,000
25   1.2 5.60 88,500   1.8 23.00 360,500
26   1.4 7.10 110,500   2.0 27.00 447,500
27   1.8 8.90 145,000   2.5 34.00
28   2.0 10.00 176.000 (60X120) 1.4 22.00 360,500
29 (40X40) 1.0 6.20 95,500   1.8 28.50 450,700
30   1.1 7.00   2.0 33.00 555,500
31   1.2 7.60 119,600 (75X75) 1.4 11.60 264,500
32   1.4 10.00 151,500   1.8 13.50 318,500
33   1.8 12.40 189,000  (90×90) 1.4   280,500 
34   2.0 14.10 235,000   1.8   350,500 
35 (50X50) 1.2 10.00 150,500        
36   1.4 12.40 189,000        
37   1.8 15.50 242,000        
38   2.0 17.40 294.500        
  (90X90) 1.4 22.40 318,000        
    1.8 28.00 402,000        
LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG : 0901.461.678 –  0918.076.678(Mr.Hưng)

– Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.

– Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không cắt, không sơn, không sét).

– Báo giá trên áp dụng từ ngày 07/5/2016 cho đến khi có báo giá mới. Gía đã bao gồm VAT.

MỌI CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ :

             DĐ: 0901.461.678 -0918.076.678(Mr.Hưng)

STT

THÉP HỘP VUÔNG ĐEN

THÉP HỘP CHỮ NHẬT ĐEN
QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M
1 (12X12) 0.7 1.20 18,500 (10X20) 0.8 1.10
2   1.0 1.70 42,000 (13X26) 0.7 1.90
3 (14X14) 0.7 1.30   0.8 2.30
4   0.8 1.60 25,500   0.9 2.60 38.500
5   1.0 2.00   1.0 2.90
6   1.1 2.20   1.2 3.40 51,500
7   1.2 2.50 36,000   1.4 5.80
8 (16X16) 0.7 1.60 (20X40) 0.7 3.10
9   0.8 2.00   0.8 3.60
10   0.9 2.20 32,500   0.9 4.00
11   1.0 2.50   1.0 4.70 63,500
12   1.1 2.82   1.1 5.40
13   1.2 3.00 41,500   1.2 5.80 73,500
14 (20X20) 0.7 1.90   1.4 7.10 92,500
15   0.8 2.40 (25X50) 0.7 3.90
16   0.9 2.70 38.500   0.8 4.60
17   1.0 3.10   0.9 5.40
18   1.2 3.60 51,500   1.0 5.90 78,500
19   1.4 4.10   1.1 6.80
20 (25X25) 0.7 2.70   1.2 7.20 96,000
21   0.8 2.90   1.4 9.00 118,500
22   0.9 3.50 (30X60) 1.0 7.00 95,500
23   1.0 3.80 51,500   1.1 7.40
24   1.1 4.40   1.2 8.20 114.000
25   1.2 4.70 63,000   1.4 8.70 143.000
26   1.4 5.80 78,500   1.8 14.50
27 (30X30) 0.7 3.00 (40X80) 0.9 8.00 120,000
28   0.8 3.60   1.0 8.30
29   0.9 4.30   1.1 10.80
30   1.0 4.60 63,500   1.2 11.60 148,500
31   1.2 5.80 73,500   1.4 14.50 189,500
32   1.4 7.10 92,500   1.8 18.20 234,500
33   1.8 11.90 116,000 (50X100) 1.2 12.60 189,000
34 (40X40) 1.0 6.30 82,500   1.4 18.50 234,000
35   1.2 7.70 98,000   1.8 22.00 290.,500
36   1.4 9.80 116,500   2.0 26.00 345,000
37   1.8 14.00 161,500 (60X120) 1.2 18.25
38   2.0 16.10 184,500   1.4 18.50 291,500
39 (50X50) 1.2 9.20 125,000   1.8 22.00 345,000
40   1.4 12.00 161,500        
41   1.8 15.00 198,000        
42   2.0 17.30 229,000        
43 (60X60) 3.2 22.50          
44 (75X75) 1.4 19.00 258,500        
45 (90X90) 1.4 21.00 348,500         

 Dung sai trọng lượng +-5%. Nếu ngoài vi phạm trên công ty chấp nhận cho trả hàng hoặc giảm giá.

– Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không cắt, không sơn, không sét).

– Báo giá trên áp dụng từ ngày 07/05/2016 cho đến khi có báo giá mới. Gía đã bao gồm VAT.

MỌI CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ

 

Địa chỉ: 281 Phạm Đăng Giảng,Phường Bình Hưng Hòa, Quận Tân Bình, TP.HCM

Văn phòng: 12A,Đường số 2, KP6, P.Bình Hưng Hoà, Q.Bình Tân,TP.HCM 

Tel: 0866.831.856 – Fax : 0837.651.048 —  Hotline: 0918.076.678 (Mr.Hưng)

Email: satthepthanhloi@gmail.com- website: www.satthepthanhloi.com